BỘ ĐIỀU ÁP REXROTH
E/P pressure regulators
Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng bộ điều áp từ nhà sản xuất Rexroth xuất xứ Germany được chia làm nhiều dòng khác nhau
Bộ điều áp dòng ED02 series
| Version | van hình nấm |
| Điều khiển | Analog |
| Chứng nhận | CE declaration of conformity |
| Nhiệt độ môi trường min. / Max. | +0°C / +50°C |
| Nhiệt độ trung bình min. / Max. | +0°C / +50°C |
| Môi trường | khí nén |
| Kích thướt hạt tối đa | 50 µm |
| Hàm lượng dầu trong khí nén tối đa | 1 mg/m³ |
| hướng lắp đặt | ±α = 0 - 90° ±β = 0 - 90° |
| áp suất hoạt động | Xem thông tin phía dưới |
| Điện áp DC hoạt động | 24 V |
| Dung sai điện áp DC | -20% / +20% |
| Độ gợn sóng cho phép | 5% |
| Điện năng tiêu thụ tối đa |
0,3 A |
| Lớp bảo vệ | IP65 |
| Kết nối khí nén đầu vào | G 1/8, 1/8 NPTF |
| Kết nối khí nén đầu ra | G 1/8, 1/8 NPTF |
| loại ống xả | Không hạn chế |
| Trọng lượng | 0,32 kg |
|
|
Operating pressure
Max. |
Pressure setting range
min./max.
|
Nominal input value
|
Actual output value
|
Hysteresis
|
Fig.
|
||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
[bar]
|
[bar]
|
|
|
|
|
|
|
|
8
|
0 / 6
|
0 - 20
|
mA
|
0 - 20
|
mA
|
< 0,05 bar
|
Fig. 1
|
|
|
8
|
0 / 6
|
4 - 20
|
mA
|
4 - 20
|
mA
|
Fig. 1
|
||
|
8
|
0 / 6
|
0 - 10
|
V
|
-
|
-
|
Fig. 3
|
||
|
8
|
0 / 6
|
0 - 10
|
V
|
0 - 10
|
V
|
Fig. 2
|
||
|
12
|
0 / 10
|
0 - 20
|
mA
|
0 - 20
|
mA
|
Fig. 1
|
||
|
12
|
0 / 10
|
4 - 20
|
mA
|
4 - 20
|
mA
|
Fig. 1
|
||
|
12
|
0 / 10
|
0 - 10
|
V
|
-
|
-
|
Fig. 3
|
||
|
12
|
0 / 10
|
0 - 10
|
V
|
0 - 10
|
V
|
Fig. 2
|
||
Bộ điều áp dòng ED05 series
| Version | van hình nấm |
| Điều khiển | Analog |
| Chứng nhận | CE declaration of conformity |
| Nhiệt độ môi trường min. / Max. | +0°C / +70°C |
| Nhiệt độ trung bình min. / Max. | +0°C / +70°C |
| Môi trường | khí nén |
| Kích thướt hạt tối đa | 50 µm |
| Hàm lượng dầu trong khí nén tối đa | 1 mg/m³ |
| hướng lắp đặt | α = 0-90° β = 0-90° |
| Độ trễ | < 0,06 bar |
| Điện áp DC hoạt động | 24 V |
| Dung sai điện áp DC | -20% / +20% |
| Độ gợn sóng cho phép | 5% |
| Điện năng tiêu thụ tối đa |
1,3 A |
| Lớp bảo vệ | IP65 |
| Kết nối khí nén đầu vào | G 1/4 |
| Kết nối khí nén đầu ra | G 1/4 |
| Qn | 1000 l/min |
| Trọng lượng | 0.95 kg |
|
|
Operating pressure
Max. |
Pressure setting range
min./max.
|
Nominal input value
|
Actual output value
|
Fig.
|
||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
[bar]
|
[bar]
|
|
|
|
|
|
|
11
|
0 / 6
|
0 - 20
|
mA
|
0 - 20
|
mA
|
Fig. 1
|
|
|
0 / 6
|
4 - 20
|
mA
|
4 - 20
|
mA
|
Fig. 1
|
||
|
0 / 6
|
0 - 10
|
V
|
0 - 10
|
V
|
Fig. 2
|
||
|
0 / 6
|
0 - 20
|
mA
|
-
|
-
|
Fig. 3
|
||
|
0 / 6
|
4 - 20
|
mA
|
-
|
-
|
Fig. 3
|
||
|
0 / 6
|
0 - 10
|
V
|
-
|
-
|
Fig. 3
|
||
|
0 / 10
|
0 - 20
|
mA
|
0 - 20
|
mA
|
Fig. 1
|
||
|
0 / 10
|
4 - 20
|
mA
|
4 - 20
|
mA
|
Fig. 1
|
||
|
0 / 10
|
0 - 10
|
V
|
0 - 10
|
V
|
Fig. 2
|
||
|
0 / 10
|
0 - 20
|
mA
|
-
|
-
|
Fig. 3
|
||
|
0 / 10
|
4 - 20
|
mA
|
-
|
-
|
Fig. 3
|
||
|
0 / 10
|
0 - 10
|
V
|
-
|
-
|
Fig. 3
| ||
Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét